Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 645 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
- 503 has ____ hundreds, 0 tens, and 3 ones
- 949 = 900 + 40 + ____
- ____ = 900 + 90 + 6
- ____ = 800 + 40 + 2
- 675 = 600 + 70 + ____
- 737 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
- 638 = 600 + 30 + ____
- ____ = 100 + 70 + 4
- ____ = 300 + 50 + 6
- 684 = 600 + 80 + ____
- 885 = 800 + 80 + ____
- 574 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
- 972 = 900 + 70 + ____
- 771 = 700 + 70 + ____
- 648 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
- 148 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
- ____ = 600 + 60 + 0
- ____ = 700 + 50 + 0
- 976 = 900 + 70 + ____