Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 706 has ____ hundreds, 0 tens, and 6 ones
  2. 985 = 900 + 80 + ____
  3. 341 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
  4. 799 has ____ hundreds, 9 tens, and 9 ones
  5. 263 = 200 + 60 + ____
  6. 743 has ____ hundreds, 4 tens, and 3 ones
  7. ____ = 300 + 80 + 0
  8. 254 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
  9. 705 has ____ hundreds, 0 tens, and 5 ones
  10. 706 = 700 + 0 + ____
  11. 703 has ____ hundreds, 0 tens, and 3 ones
  12. 190 = 100 + 90 + ____
  13. 826 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
  14. 798 = 700 + 90 + ____
  15. ____ = 500 + 80 + 7
  16. 914 = 900 + 10 + ____
  17. 451 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
  18. ____ = 900 + 0 + 9
  19. 241 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
  20. 130 has ____ hundreds, 3 tens, and 0 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học