Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 313 = 300 + 10 + ____
- 958 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
- 717 = 700 + 10 + ____
- ____ = 300 + 70 + 1
- 315 = 300 + 10 + ____
- 474 = 400 + 70 + ____
- 850 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
- 571 has ____ hundreds, 7 tens, and 1 ones
- 603 = 600 + 0 + ____
- 244 = 200 + 40 + ____
- 579 = 500 + 70 + ____
- 709 = 700 + 0 + ____
- 282 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
- 567 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
- 533 = 500 + 30 + ____
- 673 = 600 + 70 + ____
- 334 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
- 417 = 400 + 10 + ____
- ____ = 400 + 10 + 8
- 536 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones