Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 140 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
- ____ = 700 + 90 + 0
- 832 = 800 + 30 + ____
- 389 = 300 + 80 + ____
- 113 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
- 322 = 300 + 20 + ____
- 190 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
- 706 = 700 + 0 + ____
- ____ = 500 + 50 + 5
- 529 has ____ hundreds, 2 tens, and 9 ones
- 531 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones
- 608 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
- 837 = 800 + 30 + ____
- 626 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
- 231 = 200 + 30 + ____
- 249 = 200 + 40 + ____
- ____ = 400 + 40 + 5
- 637 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
- 169 = 100 + 60 + ____
- ____ = 600 + 90 + 0