Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 961 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
- ____ = 900 + 0 + 7
- 422 = 400 + 20 + ____
- 447 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
- 501 has ____ hundreds, 0 tens, and 1 ones
- 638 = 600 + 30 + ____
- 509 has ____ hundreds, 0 tens, and 9 ones
- 358 = 300 + 50 + ____
- 352 has ____ hundreds, 5 tens, and 2 ones
- 360 = 300 + 60 + ____
- 809 = 800 + 0 + ____
- 478 = 400 + 70 + ____
- 571 = 500 + 70 + ____
- ____ = 600 + 40 + 3
- 279 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
- ____ = 300 + 40 + 6
- 266 = 200 + 60 + ____
- ____ = 500 + 20 + 7
- 597 = 500 + 90 + ____
- 563 = 500 + 60 + ____