Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 639 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
- 198 = 100 + 90 + ____
- 686 = 600 + 80 + ____
- 324 has ____ hundreds, 2 tens, and 4 ones
- 486 = 400 + 80 + ____
- 432 = 400 + 30 + ____
- 804 = 800 + 0 + ____
- 214 has ____ hundreds, 1 tens, and 4 ones
- ____ = 600 + 70 + 8
- ____ = 200 + 10 + 0
- 474 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
- 662 = 600 + 60 + ____
- 672 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
- 922 = 900 + 20 + ____
- 336 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
- 368 = 300 + 60 + ____
- 789 = 700 + 80 + ____
- ____ = 300 + 80 + 6
- 795 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
- 623 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones