Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 815 = 800 + 10 + ____
- ____ = 300 + 20 + 5
- ____ = 900 + 80 + 4
- 130 has ____ hundreds, 3 tens, and 0 ones
- 911 = 900 + 10 + ____
- 433 has ____ hundreds, 3 tens, and 3 ones
- 714 = 700 + 10 + ____
- 223 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
- 938 = 900 + 30 + ____
- 237 = 200 + 30 + ____
- 935 = 900 + 30 + ____
- 527 = 500 + 20 + ____
- 994 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones
- 499 = 400 + 90 + ____
- 757 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
- 617 = 600 + 10 + ____
- 482 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
- 939 = 900 + 30 + ____
- 135 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
- 367 = 300 + 60 + ____