Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 197 = 100 + 90 + ____
- 237 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
- 748 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
- 944 = 900 + 40 + ____
- 141 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
- 420 = 400 + 20 + ____
- 322 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
- ____ = 800 + 10 + 3
- 814 = 800 + 10 + ____
- 496 = 400 + 90 + ____
- 403 has ____ hundreds, 0 tens, and 3 ones
- 175 = 100 + 70 + ____
- 654 = 600 + 50 + ____
- 178 has ____ hundreds, 7 tens, and 8 ones
- 347 = 300 + 40 + ____
- 657 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
- ____ = 800 + 20 + 5
- 572 = 500 + 70 + ____
- 520 = 500 + 20 + ____
- 743 has ____ hundreds, 4 tens, and 3 ones