Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 435 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
  2. 328 = 300 + 20 + ____
  3. 169 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
  4. 267 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
  5. 644 has ____ hundreds, 4 tens, and 4 ones
  6. ____ = 100 + 50 + 8
  7. 147 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
  8. 178 has ____ hundreds, 7 tens, and 8 ones
  9. ____ = 700 + 30 + 0
  10. 858 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
  11. 356 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
  12. 527 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
  13. 189 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
  14. 284 = 200 + 80 + ____
  15. 807 = 800 + 0 + ____
  16. ____ = 100 + 70 + 7
  17. 772 = 700 + 70 + ____
  18. ____ = 200 + 10 + 9
  19. 904 = 900 + 0 + ____
  20. ____ = 800 + 80 + 9
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học