Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 541 = 500 + 40 + ____
- ____ = 800 + 50 + 0
- 529 has ____ hundreds, 2 tens, and 9 ones
- 426 = 400 + 20 + ____
- 741 = 700 + 40 + ____
- 934 = 900 + 30 + ____
- 584 = 500 + 80 + ____
- 829 = 800 + 20 + ____
- 948 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
- ____ = 900 + 60 + 6
- ____ = 900 + 90 + 9
- 740 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
- 668 = 600 + 60 + ____
- 293 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
- 727 = 700 + 20 + ____
- 285 = 200 + 80 + ____
- 782 = 700 + 80 + ____
- 879 = 800 + 70 + ____
- 369 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
- 533 = 500 + 30 + ____