Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 241 = 200 + 40 + ____
  2. ____ = 300 + 0 + 5
  3. 691 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
  4. 335 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
  5. 444 = 400 + 40 + ____
  6. 793 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
  7. 309 has ____ hundreds, 0 tens, and 9 ones
  8. 911 = 900 + 10 + ____
  9. ____ = 400 + 60 + 5
  10. 417 has ____ hundreds, 1 tens, and 7 ones
  11. 375 has ____ hundreds, 7 tens, and 5 ones
  12. 459 = 400 + 50 + ____
  13. 878 = 800 + 70 + ____
  14. 345 = 300 + 40 + ____
  15. 641 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
  16. 610 = 600 + 10 + ____
  17. 773 = 700 + 70 + ____
  18. 489 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
  19. 465 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
  20. 131 = 100 + 30 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học