Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 833 has ____ hundreds, 3 tens, and 3 ones
  2. 791 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
  3. 535 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
  4. 185 = 100 + 80 + ____
  5. ____ = 300 + 20 + 3
  6. 333 = 300 + 30 + ____
  7. 870 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
  8. 160 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
  9. ____ = 700 + 80 + 6
  10. 467 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
  11. ____ = 700 + 20 + 5
  12. 593 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
  13. 686 = 600 + 80 + ____
  14. 757 = 700 + 50 + ____
  15. 848 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
  16. 604 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
  17. 752 = 700 + 50 + ____
  18. 862 = 800 + 60 + ____
  19. 673 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
  20. 878 = 800 + 70 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học