Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 269 = 200 + 60 + ____
- 154 = 100 + 50 + ____
- 253 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
- 304 = 300 + 0 + ____
- 586 = 500 + 80 + ____
- 637 = 600 + 30 + ____
- ____ = 700 + 10 + 0
- 745 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
- 158 = 100 + 50 + ____
- 486 = 400 + 80 + ____
- 755 = 700 + 50 + ____
- 237 = 200 + 30 + ____
- 861 = 800 + 60 + ____
- 651 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
- ____ = 700 + 70 + 0
- 424 = 400 + 20 + ____
- 191 = 100 + 90 + ____
- 894 = 800 + 90 + ____
- 361 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
- 655 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones