Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 706 = 700 + 0 + ____
- 729 has ____ hundreds, 2 tens, and 9 ones
- ____ = 900 + 30 + 2
- 633 has ____ hundreds, 3 tens, and 3 ones
- 225 = 200 + 20 + ____
- 567 = 500 + 60 + ____
- 619 = 600 + 10 + ____
- 822 = 800 + 20 + ____
- 511 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
- 104 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
- ____ = 300 + 40 + 8
- 699 = 600 + 90 + ____
- 722 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
- 905 has ____ hundreds, 0 tens, and 5 ones
- 139 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
- 903 = 900 + 0 + ____
- 719 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
- 999 = 900 + 90 + ____
- 332 = 300 + 30 + ____
- 337 = 300 + 30 + ____