Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 755 = 700 + 50 + ____
  2. 611 = 600 + 10 + ____
  3. 742 = 700 + 40 + ____
  4. 377 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
  5. 907 has ____ hundreds, 0 tens, and 7 ones
  6. 322 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
  7. 382 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
  8. 465 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
  9. 957 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
  10. 186 = 100 + 80 + ____
  11. 368 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
  12. 396 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
  13. 732 = 700 + 30 + ____
  14. ____ = 600 + 40 + 6
  15. 759 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
  16. ____ = 700 + 90 + 6
  17. 922 = 900 + 20 + ____
  18. 338 = 300 + 30 + ____
  19. 442 has ____ hundreds, 4 tens, and 2 ones
  20. 911 = 900 + 10 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học