Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 908 = 900 + 0 + ____
- 369 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
- 753 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
- 344 = 300 + 40 + ____
- 618 = 600 + 10 + ____
- 722 = 700 + 20 + ____
- ____ = 700 + 70 + 6
- 495 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
- ____ = 300 + 70 + 3
- 483 = 400 + 80 + ____
- 406 = 400 + 0 + ____
- 289 = 200 + 80 + ____
- 500 has ____ hundreds, 0 tens, and 0 ones
- 588 has ____ hundreds, 8 tens, and 8 ones
- ____ = 400 + 50 + 5
- 583 = 500 + 80 + ____
- 874 = 800 + 70 + ____
- ____ = 600 + 40 + 8
- 633 has ____ hundreds, 3 tens, and 3 ones
- 248 = 200 + 40 + ____