Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 142 = 100 + 40 + ____
- ____ = 900 + 30 + 2
- 950 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
- 490 = 400 + 90 + ____
- 133 has ____ hundreds, 3 tens, and 3 ones
- ____ = 200 + 50 + 4
- 339 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
- 171 = 100 + 70 + ____
- 217 has ____ hundreds, 1 tens, and 7 ones
- 785 = 700 + 80 + ____
- 534 = 500 + 30 + ____
- 916 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
- 472 = 400 + 70 + ____
- 636 = 600 + 30 + ____
- 307 = 300 + 0 + ____
- ____ = 500 + 60 + 6
- 783 = 700 + 80 + ____
- 842 has ____ hundreds, 4 tens, and 2 ones
- 853 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
- 152 = 100 + 50 + ____