Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 937 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
- ____ = 400 + 50 + 0
- 458 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
- 534 = 500 + 30 + ____
- 987 = 900 + 80 + ____
- 218 = 200 + 10 + ____
- 306 = 300 + 0 + ____
- ____ = 400 + 90 + 8
- ____ = 900 + 30 + 7
- 818 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
- 169 = 100 + 60 + ____
- 267 = 200 + 60 + ____
- ____ = 100 + 90 + 8
- 799 has ____ hundreds, 9 tens, and 9 ones
- 534 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
- ____ = 200 + 70 + 6
- 823 = 800 + 20 + ____
- ____ = 900 + 80 + 9
- 422 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
- 814 has ____ hundreds, 1 tens, and 4 ones