Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 667 = 600 + 60 + ____
  2. 208 = 200 + 0 + ____
  3. 609 has ____ hundreds, 0 tens, and 9 ones
  4. 119 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
  5. 452 = 400 + 50 + ____
  6. 809 = 800 + 0 + ____
  7. 556 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
  8. 421 = 400 + 20 + ____
  9. 951 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
  10. 135 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
  11. ____ = 700 + 0 + 1
  12. 645 = 600 + 40 + ____
  13. 412 has ____ hundreds, 1 tens, and 2 ones
  14. 293 = 200 + 90 + ____
  15. 167 = 100 + 60 + ____
  16. 690 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
  17. 662 = 600 + 60 + ____
  18. 702 = 700 + 0 + ____
  19. 646 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  20. 509 has ____ hundreds, 0 tens, and 9 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học