Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 567 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
  2. ____ = 100 + 0 + 0
  3. ____ = 900 + 50 + 5
  4. ____ = 700 + 0 + 4
  5. 878 = 800 + 70 + ____
  6. 656 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
  7. 276 = 200 + 70 + ____
  8. ____ = 600 + 40 + 6
  9. ____ = 400 + 70 + 7
  10. 949 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
  11. 847 = 800 + 40 + ____
  12. ____ = 200 + 50 + 4
  13. ____ = 500 + 20 + 4
  14. ____ = 300 + 90 + 5
  15. 486 = 400 + 80 + ____
  16. 709 has ____ hundreds, 0 tens, and 9 ones
  17. 492 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
  18. 164 = 100 + 60 + ____
  19. 290 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
  20. 413 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học