Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 447 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
  2. 846 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  3. 796 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
  4. 493 = 400 + 90 + ____
  5. 371 has ____ hundreds, 7 tens, and 1 ones
  6. 499 = 400 + 90 + ____
  7. 635 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
  8. 959 = 900 + 50 + ____
  9. 611 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
  10. 156 = 100 + 50 + ____
  11. 628 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
  12. 615 = 600 + 10 + ____
  13. 559 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
  14. ____ = 600 + 20 + 7
  15. 940 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
  16. ____ = 800 + 0 + 6
  17. 896 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
  18. 587 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
  19. 276 = 200 + 70 + ____
  20. 395 = 300 + 90 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học