Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- ____ = 100 + 90 + 0
- 735 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
- 749 = 700 + 40 + ____
- 350 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
- 181 = 100 + 80 + ____
- ____ = 600 + 10 + 1
- ____ = 300 + 10 + 6
- ____ = 400 + 80 + 1
- 808 = 800 + 0 + ____
- 829 has ____ hundreds, 2 tens, and 9 ones
- ____ = 600 + 60 + 9
- 335 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
- 954 = 900 + 50 + ____
- 590 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
- ____ = 400 + 60 + 1
- 651 = 600 + 50 + ____
- 502 = 500 + 0 + ____
- 739 = 700 + 30 + ____
- 990 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
- 243 = 200 + 40 + ____