Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 666 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
  2. 840 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
  3. 689 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
  4. ____ = 300 + 40 + 1
  5. 784 = 700 + 80 + ____
  6. ____ = 700 + 30 + 7
  7. 922 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
  8. 136 = 100 + 30 + ____
  9. 622 = 600 + 20 + ____
  10. ____ = 800 + 40 + 8
  11. 951 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
  12. 322 = 300 + 20 + ____
  13. 105 = 100 + 0 + ____
  14. 704 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
  15. 492 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
  16. 603 = 600 + 0 + ____
  17. ____ = 100 + 30 + 4
  18. 763 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
  19. 878 = 800 + 70 + ____
  20. 554 = 500 + 50 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học