Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 798 = 700 + 90 + ____
- 834 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
- 620 has ____ hundreds, 2 tens, and 0 ones
- 954 = 900 + 50 + ____
- ____ = 700 + 10 + 8
- 661 = 600 + 60 + ____
- ____ = 800 + 60 + 6
- 645 = 600 + 40 + ____
- 466 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
- 372 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
- ____ = 600 + 30 + 7
- 195 = 100 + 90 + ____
- 918 = 900 + 10 + ____
- 957 = 900 + 50 + ____
- 868 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
- 282 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
- 759 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
- 712 = 700 + 10 + ____
- ____ = 100 + 10 + 4
- 244 = 200 + 40 + ____