Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 663 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
- 361 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
- ____ = 800 + 60 + 9
- 167 = 100 + 60 + ____
- 605 has ____ hundreds, 0 tens, and 5 ones
- 422 = 400 + 20 + ____
- 693 = 600 + 90 + ____
- ____ = 600 + 60 + 2
- 134 = 100 + 30 + ____
- 739 = 700 + 30 + ____
- 899 = 800 + 90 + ____
- 221 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
- 753 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
- 888 has ____ hundreds, 8 tens, and 8 ones
- 980 = 900 + 80 + ____
- 624 has ____ hundreds, 2 tens, and 4 ones
- 508 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
- 287 = 200 + 80 + ____
- ____ = 900 + 90 + 5
- 992 = 900 + 90 + ____