Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 206 has ____ hundreds, 0 tens, and 6 ones
- 378 = 300 + 70 + ____
- 733 = 700 + 30 + ____
- 276 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
- 322 = 300 + 20 + ____
- 907 = 900 + 0 + ____
- ____ = 900 + 40 + 4
- ____ = 600 + 20 + 1
- 340 = 300 + 40 + ____
- 685 = 600 + 80 + ____
- 362 = 300 + 60 + ____
- 966 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
- 623 = 600 + 20 + ____
- 305 = 300 + 0 + ____
- 182 = 100 + 80 + ____
- 949 = 900 + 40 + ____
- 197 = 100 + 90 + ____
- 667 = 600 + 60 + ____
- 290 = 200 + 90 + ____
- 867 = 800 + 60 + ____