Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 159 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
  2. 702 = 700 + 0 + ____
  3. 687 = 600 + 80 + ____
  4. 761 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
  5. 887 = 800 + 80 + ____
  6. 537 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
  7. 263 = 200 + 60 + ____
  8. ____ = 700 + 70 + 2
  9. 731 = 700 + 30 + ____
  10. 825 has ____ hundreds, 2 tens, and 5 ones
  11. 838 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
  12. 454 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
  13. 538 = 500 + 30 + ____
  14. ____ = 300 + 70 + 1
  15. ____ = 400 + 10 + 3
  16. 686 = 600 + 80 + ____
  17. ____ = 700 + 40 + 6
  18. 113 = 100 + 10 + ____
  19. 439 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
  20. 184 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học