Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 926 = 900 + 20 + ____
  2. ____ = 200 + 0 + 6
  3. 846 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  4. 195 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
  5. 158 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
  6. 838 = 800 + 30 + ____
  7. 646 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  8. 872 = 800 + 70 + ____
  9. ____ = 300 + 40 + 3
  10. 692 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
  11. ____ = 500 + 20 + 6
  12. 842 = 800 + 40 + ____
  13. ____ = 600 + 10 + 6
  14. 745 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
  15. 702 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
  16. 493 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
  17. 277 = 200 + 70 + ____
  18. 168 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
  19. ____ = 600 + 30 + 7
  20. 793 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học