Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 483 = 400 + 80 + ____
  2. 568 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
  3. 708 = 700 + 0 + ____
  4. 586 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
  5. 957 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
  6. 885 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
  7. 283 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
  8. 864 = 800 + 60 + ____
  9. 111 = 100 + 10 + ____
  10. 366 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
  11. 625 = 600 + 20 + ____
  12. 658 = 600 + 50 + ____
  13. 541 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
  14. 803 = 800 + 0 + ____
  15. 652 = 600 + 50 + ____
  16. 943 = 900 + 40 + ____
  17. 761 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
  18. 163 = 100 + 60 + ____
  19. 810 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
  20. 662 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học