Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 704 = 700 + 0 + ____
- 108 = 100 + 0 + ____
- 263 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
- 782 = 700 + 80 + ____
- 318 = 300 + 10 + ____
- 683 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
- ____ = 500 + 50 + 4
- 863 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
- 740 = 700 + 40 + ____
- 103 = 100 + 0 + ____
- 732 = 700 + 30 + ____
- 782 = 700 + 80 + ____
- 769 = 700 + 60 + ____
- 917 = 900 + 10 + ____
- 268 = 200 + 60 + ____
- 447 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
- ____ = 600 + 30 + 5
- 891 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
- 662 = 600 + 60 + ____
- ____ = 700 + 90 + 5