Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 402 = 400 + 0 + ____
- 210 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
- 566 = 500 + 60 + ____
- 946 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
- 555 = 500 + 50 + ____
- 639 = 600 + 30 + ____
- 758 = 700 + 50 + ____
- 951 = 900 + 50 + ____
- ____ = 700 + 40 + 5
- 989 = 900 + 80 + ____
- 155 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
- 876 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
- 407 = 400 + 0 + ____
- 369 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
- 702 = 700 + 0 + ____
- ____ = 200 + 60 + 2
- ____ = 200 + 80 + 8
- 826 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
- 316 = 300 + 10 + ____
- 579 = 500 + 70 + ____