Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 950 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
- ____ = 400 + 60 + 7
- 619 = 600 + 10 + ____
- ____ = 300 + 70 + 3
- 290 = 200 + 90 + ____
- 654 = 600 + 50 + ____
- 785 = 700 + 80 + ____
- 138 = 100 + 30 + ____
- 144 has ____ hundreds, 4 tens, and 4 ones
- 632 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
- 290 = 200 + 90 + ____
- ____ = 700 + 80 + 7
- 945 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
- 189 = 100 + 80 + ____
- 856 = 800 + 50 + ____
- 931 = 900 + 30 + ____
- 711 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
- ____ = 900 + 10 + 2
- ____ = 500 + 80 + 3
- 669 = 600 + 60 + ____