Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- ____ = 800 + 20 + 5
- 807 = 800 + 0 + ____
- ____ = 900 + 30 + 1
- 548 = 500 + 40 + ____
- 599 = 500 + 90 + ____
- 670 = 600 + 70 + ____
- ____ = 200 + 10 + 1
- 150 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
- 983 = 900 + 80 + ____
- ____ = 300 + 10 + 1
- 938 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
- ____ = 100 + 10 + 7
- 917 = 900 + 10 + ____
- 420 = 400 + 20 + ____
- 175 = 100 + 70 + ____
- ____ = 200 + 70 + 5
- 958 = 900 + 50 + ____
- 406 has ____ hundreds, 0 tens, and 6 ones
- 382 = 300 + 80 + ____
- ____ = 100 + 40 + 8