Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 258 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
  2. ____ = 200 + 90 + 6
  3. 217 has ____ hundreds, 1 tens, and 7 ones
  4. ____ = 800 + 30 + 4
  5. ____ = 200 + 90 + 1
  6. 202 = 200 + 0 + ____
  7. 591 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
  8. ____ = 500 + 80 + 3
  9. ____ = 800 + 80 + 7
  10. 642 = 600 + 40 + ____
  11. 965 = 900 + 60 + ____
  12. 801 = 800 + 0 + ____
  13. ____ = 600 + 60 + 7
  14. 749 = 700 + 40 + ____
  15. ____ = 400 + 60 + 3
  16. 349 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
  17. 137 = 100 + 30 + ____
  18. ____ = 700 + 10 + 1
  19. 348 = 300 + 40 + ____
  20. 991 = 900 + 90 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học