Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 898 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
  2. 832 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
  3. ____ = 900 + 80 + 1
  4. 362 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
  5. ____ = 600 + 70 + 9
  6. 890 = 800 + 90 + ____
  7. 718 = 700 + 10 + ____
  8. 595 = 500 + 90 + ____
  9. ____ = 200 + 0 + 3
  10. ____ = 900 + 10 + 0
  11. 956 = 900 + 50 + ____
  12. 202 = 200 + 0 + ____
  13. 759 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
  14. 855 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
  15. 102 = 100 + 0 + ____
  16. 383 = 300 + 80 + ____
  17. 781 = 700 + 80 + ____
  18. ____ = 300 + 20 + 1
  19. 508 = 500 + 0 + ____
  20. 192 = 100 + 90 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học