Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- ____ = 900 + 60 + 9
- 612 = 600 + 10 + ____
- 749 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
- 416 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
- ____ = 300 + 20 + 8
- 382 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
- 208 = 200 + 0 + ____
- 936 = 900 + 30 + ____
- 315 has ____ hundreds, 1 tens, and 5 ones
- ____ = 300 + 70 + 8
- 649 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
- ____ = 200 + 70 + 6
- 518 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
- 943 = 900 + 40 + ____
- 114 = 100 + 10 + ____
- ____ = 800 + 30 + 5
- 765 = 700 + 60 + ____
- 904 = 900 + 0 + ____
- 645 = 600 + 40 + ____
- ____ = 900 + 60 + 8