Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 550 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
- ____ = 100 + 10 + 7
- 809 = 800 + 0 + ____
- ____ = 100 + 30 + 9
- 286 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
- 139 = 100 + 30 + ____
- 806 has ____ hundreds, 0 tens, and 6 ones
- 561 = 500 + 60 + ____
- 977 = 900 + 70 + ____
- ____ = 800 + 40 + 3
- 151 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
- ____ = 600 + 10 + 6
- 737 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
- 261 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
- 274 = 200 + 70 + ____
- 726 = 700 + 20 + ____
- 598 = 500 + 90 + ____
- 535 = 500 + 30 + ____
- 281 has ____ hundreds, 8 tens, and 1 ones
- 605 = 600 + 0 + ____