Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 540 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
  2. 937 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
  3. 744 = 700 + 40 + ____
  4. 273 = 200 + 70 + ____
  5. 636 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
  6. 190 = 100 + 90 + ____
  7. 768 = 700 + 60 + ____
  8. 266 = 200 + 60 + ____
  9. ____ = 900 + 50 + 7
  10. 896 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
  11. 317 has ____ hundreds, 1 tens, and 7 ones
  12. ____ = 600 + 50 + 8
  13. 429 = 400 + 20 + ____
  14. 602 = 600 + 0 + ____
  15. 981 has ____ hundreds, 8 tens, and 1 ones
  16. 576 = 500 + 70 + ____
  17. ____ = 700 + 70 + 8
  18. 478 = 400 + 70 + ____
  19. 552 has ____ hundreds, 5 tens, and 2 ones
  20. 110 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học