Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 464 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
- 914 = 900 + 10 + ____
- 966 = 900 + 60 + ____
- ____ = 700 + 70 + 7
- 135 = 100 + 30 + ____
- 330 = 300 + 30 + ____
- ____ = 200 + 10 + 5
- 113 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
- ____ = 700 + 10 + 9
- 719 = 700 + 10 + ____
- 385 = 300 + 80 + ____
- 962 = 900 + 60 + ____
- 188 has ____ hundreds, 8 tens, and 8 ones
- 937 = 900 + 30 + ____
- 681 = 600 + 80 + ____
- 770 = 700 + 70 + ____
- 400 has ____ hundreds, 0 tens, and 0 ones
- 225 has ____ hundreds, 2 tens, and 5 ones
- 223 = 200 + 20 + ____
- 655 = 600 + 50 + ____