Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 905 = 900 + 0 + ____
  2. 315 has ____ hundreds, 1 tens, and 5 ones
  3. 223 = 200 + 20 + ____
  4. 883 = 800 + 80 + ____
  5. 914 has ____ hundreds, 1 tens, and 4 ones
  6. 516 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
  7. 575 = 500 + 70 + ____
  8. ____ = 400 + 20 + 8
  9. 565 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
  10. 215 = 200 + 10 + ____
  11. 393 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
  12. 500 = 500 + 0 + ____
  13. ____ = 300 + 60 + 8
  14. 238 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
  15. 801 has ____ hundreds, 0 tens, and 1 ones
  16. 631 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones
  17. 996 = 900 + 90 + ____
  18. 634 = 600 + 30 + ____
  19. ____ = 800 + 60 + 9
  20. ____ = 300 + 10 + 1
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học