Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 858 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
  2. 931 = 900 + 30 + ____
  3. 341 = 300 + 40 + ____
  4. 238 = 200 + 30 + ____
  5. 256 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
  6. 491 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
  7. 450 = 400 + 50 + ____
  8. 477 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
  9. 160 = 100 + 60 + ____
  10. 474 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
  11. 628 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
  12. 857 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
  13. 433 = 400 + 30 + ____
  14. ____ = 800 + 40 + 6
  15. 167 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
  16. 538 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
  17. 824 has ____ hundreds, 2 tens, and 4 ones
  18. 245 = 200 + 40 + ____
  19. ____ = 100 + 70 + 8
  20. 580 = 500 + 80 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học