Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 205 has ____ hundreds, 0 tens, and 5 ones
  2. 960 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
  3. 661 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
  4. ____ = 400 + 90 + 4
  5. ____ = 500 + 80 + 5
  6. 554 = 500 + 50 + ____
  7. 356 = 300 + 50 + ____
  8. 360 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
  9. 509 = 500 + 0 + ____
  10. 553 = 500 + 50 + ____
  11. 396 = 300 + 90 + ____
  12. 658 = 600 + 50 + ____
  13. 522 = 500 + 20 + ____
  14. 919 = 900 + 10 + ____
  15. 628 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
  16. 989 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
  17. ____ = 200 + 10 + 5
  18. 541 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
  19. ____ = 900 + 60 + 7
  20. ____ = 300 + 50 + 1
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học