Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 958 = 900 + 50 + ____
- 861 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
- 365 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
- 381 = 300 + 80 + ____
- ____ = 200 + 90 + 1
- 553 = 500 + 50 + ____
- 548 = 500 + 40 + ____
- 319 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
- 173 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
- 112 has ____ hundreds, 1 tens, and 2 ones
- ____ = 700 + 80 + 5
- 941 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
- 662 = 600 + 60 + ____
- 720 = 700 + 20 + ____
- 742 = 700 + 40 + ____
- 826 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
- 608 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
- 430 = 400 + 30 + ____
- 898 = 800 + 90 + ____
- 219 = 200 + 10 + ____