Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 870 = 800 + 70 + ____
  2. 227 = 200 + 20 + ____
  3. 691 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
  4. 925 = 900 + 20 + ____
  5. 346 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  6. 721 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
  7. 277 = 200 + 70 + ____
  8. ____ = 100 + 80 + 9
  9. 425 = 400 + 20 + ____
  10. 428 = 400 + 20 + ____
  11. ____ = 300 + 40 + 3
  12. 481 has ____ hundreds, 8 tens, and 1 ones
  13. 251 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
  14. 438 = 400 + 30 + ____
  15. 140 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
  16. 746 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  17. 340 = 300 + 40 + ____
  18. 521 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
  19. ____ = 500 + 60 + 8
  20. 996 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học