Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 858 = 800 + 50 + ____
- 610 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
- 221 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
- 295 = 200 + 90 + ____
- 909 = 900 + 0 + ____
- ____ = 500 + 90 + 1
- 420 has ____ hundreds, 2 tens, and 0 ones
- 363 = 300 + 60 + ____
- 383 = 300 + 80 + ____
- 449 = 400 + 40 + ____
- ____ = 200 + 0 + 1
- 688 has ____ hundreds, 8 tens, and 8 ones
- 141 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
- 983 = 900 + 80 + ____
- 332 = 300 + 30 + ____
- 785 = 700 + 80 + ____
- 179 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
- ____ = 100 + 30 + 8
- ____ = 900 + 60 + 3
- ____ = 800 + 90 + 3