Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 798 = 700 + 90 + ____
  2. 592 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
  3. 767 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
  4. ____ = 300 + 30 + 0
  5. 995 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
  6. 860 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
  7. 945 = 900 + 40 + ____
  8. 219 = 200 + 10 + ____
  9. 857 = 800 + 50 + ____
  10. 847 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
  11. 402 = 400 + 0 + ____
  12. 370 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
  13. 291 = 200 + 90 + ____
  14. 770 = 700 + 70 + ____
  15. 928 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
  16. 564 = 500 + 60 + ____
  17. 836 = 800 + 30 + ____
  18. ____ = 500 + 80 + 7
  19. 747 = 700 + 40 + ____
  20. 879 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học