Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- ____ = 300 + 20 + 3
- 690 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
- 799 has ____ hundreds, 9 tens, and 9 ones
- 852 has ____ hundreds, 5 tens, and 2 ones
- 742 = 700 + 40 + ____
- ____ = 800 + 30 + 0
- ____ = 200 + 20 + 7
- 526 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
- 578 = 500 + 70 + ____
- 727 = 700 + 20 + ____
- 216 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
- ____ = 400 + 10 + 0
- 558 = 500 + 50 + ____
- 785 = 700 + 80 + ____
- 696 = 600 + 90 + ____
- 624 has ____ hundreds, 2 tens, and 4 ones
- 933 = 900 + 30 + ____
- 626 = 600 + 20 + ____
- ____ = 600 + 90 + 8
- ____ = 200 + 80 + 3