Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 313 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
  2. 558 = 500 + 50 + ____
  3. 584 = 500 + 80 + ____
  4. 311 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
  5. 452 = 400 + 50 + ____
  6. 927 = 900 + 20 + ____
  7. ____ = 600 + 90 + 1
  8. 945 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
  9. 913 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
  10. 999 has ____ hundreds, 9 tens, and 9 ones
  11. 177 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
  12. 518 = 500 + 10 + ____
  13. 884 = 800 + 80 + ____
  14. 392 = 300 + 90 + ____
  15. 319 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
  16. ____ = 800 + 60 + 2
  17. ____ = 200 + 10 + 9
  18. 916 = 900 + 10 + ____
  19. ____ = 100 + 40 + 8
  20. 390 = 300 + 90 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học