Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 387 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
- 196 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
- 419 = 400 + 10 + ____
- 481 has ____ hundreds, 8 tens, and 1 ones
- 980 = 900 + 80 + ____
- 663 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
- 844 = 800 + 40 + ____
- 496 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
- 156 = 100 + 50 + ____
- ____ = 400 + 80 + 4
- 348 = 300 + 40 + ____
- 289 = 200 + 80 + ____
- ____ = 100 + 10 + 9
- 467 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
- 284 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
- ____ = 100 + 60 + 2
- 974 = 900 + 70 + ____
- 390 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
- 370 = 300 + 70 + ____
- ____ = 700 + 0 + 4