Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 974 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
  2. 652 has ____ hundreds, 5 tens, and 2 ones
  3. 374 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
  4. ____ = 600 + 20 + 5
  5. 404 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
  6. 268 = 200 + 60 + ____
  7. 336 = 300 + 30 + ____
  8. 649 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
  9. 653 = 600 + 50 + ____
  10. 793 = 700 + 90 + ____
  11. 176 = 100 + 70 + ____
  12. 452 = 400 + 50 + ____
  13. 633 = 600 + 30 + ____
  14. 506 = 500 + 0 + ____
  15. 919 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
  16. 586 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
  17. 121 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
  18. 354 = 300 + 50 + ____
  19. 138 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
  20. 200 = 200 + 0 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học